|
|
| Kết quả BC lại chuyên đề các lớp VT107B1,2 | | Trung tâm đào tạo ĐHTX thông báo kết quả BC lại chuyên đề các lớp VT107B1,2.
|
Môn: CĐ THÔNG TIN VÔ TUYẾN
|
|
TT
|
Mã sinh viên
|
Họ tên
|
Điểm thi
|
Lớp
|
|
Số
|
Chữ
|
|
1
|
107100512
|
Lý Văn
|
Bảo
|
5
|
Năm
|
VT107B1
|
|
2
|
107101842
|
Trần Thị
|
Bé
|
5
|
Năm
|
VT107B1
|
|
3
|
107100182
|
Nguyễn Thanh
|
Bình
|
5
|
Năm
|
VT107B1
|
|
4
|
107100632
|
Vũ Thị Hà
|
Chi
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
5
|
107102182
|
Đàm Đức
|
Cường
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
6
|
107101672
|
Đậu Văn
|
Dũng
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
7
|
107101862
|
Phạm Đức
|
Dũng
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
8
|
107100872
|
Hoàng Thu
|
Hà
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
9
|
107101482
|
Lê Thanh
|
Hải
|
6
|
Sáu
|
VT107B1
|
|
10
|
107102162
|
Trịnh Duy
|
Hải
|
6
|
Sáu
|
VT107B1
|
|
11
|
107100972
|
Phạm Văn
|
Hào
|
7
|
Bẩy
|
VT107B1
|
|
12
|
107100992
|
Nguyễn Đăng
|
Hậu
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
13
|
107101622
|
Phạm
|
Hiếu
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
14
|
107100882
|
Vương Thị Mai
|
Hoa
|
5
|
Năm
|
VT107B1
|
|
15
|
107101512
|
Nguyễn Minh
|
Hoàng
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
16
|
107101492
|
Vũ
|
Hoàng
|
6
|
Sáu
|
VT107B1
|
|
17
|
107100162
|
Nguyễn Huy
|
Hợi
|
4
|
Bốn
|
VT107B1
|
|
18
|
107101952
|
Nguyễn Thu
|
Hồng
|
5
|
Năm
|
VT107B1
|
|
19
|
107102012
|
Lê Duy
|
Hùng
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
20
|
107100552
|
Lê Mạnh
|
Hùng
|
5
|
Năm
|
VT107B1
|
|
21
|
107101932
|
Phạm Văn
|
Hùng
|
4
|
Bốn
|
VT107B1
|
|
22
|
107100802
|
Trần Quang
|
Hưng
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
23
|
107101912
|
Đinh Thu
|
Hường
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
24
|
107101852
|
Tạ Hồng
|
Loan
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
25
|
107100442
|
Đỗ Tuấn
|
Nam
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
26
|
107101372
|
Phạm Hồng
|
Quân
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
27
|
107101992
|
Trịnh Xuân
|
Quý
|
4
|
Bốn
|
VT107B1
|
|
28
|
107100732
|
Văn Đức
|
Sơn
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
29
|
107101432
|
Trần Thị
|
Thân
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
30
|
107101972
|
Ngô Hoàng
|
Thắng
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
31
|
107101022
|
Nguyễn Văn
|
Thắng
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
32
|
107100102
|
Vũ Văn
|
Toàn
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
33
|
107100202
|
Dương Văn
|
Tuấn
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
34
|
107102472
|
Nguyễn Bình
|
Tùng
|
7
|
Bẩy
|
VT107B1
|
|
35
|
106106062
|
Nguyễn Thiện
|
Ân
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
36
|
107103542
|
Nguyễn Việt
|
Anh
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
37
|
107103642
|
Nguyễn Thị
|
Chính
|
5
|
Năm
|
VT107B2
|
|
38
|
107102372
|
Hoàng Văn
|
Cương
|
5
|
Năm
|
VT107B2
|
|
39
|
107102802
|
Bùi Mạnh
|
Cường
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
40
|
107203741
|
Đào Minh
|
Cường
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
41
|
107104362
|
Phạm Quang
|
Dương
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
42
|
107103102
|
Nguyễn Đức
|
Hạnh
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
43
|
107102832
|
Nguyễn Đức
|
Hào
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
44
|
107100082
|
Trần Ngọc
|
Hoàn
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
45
|
107102982
|
Nguyễn Huy
|
Hoàng
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
46
|
107103052
|
Nguyễn Thị
|
Hương
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
47
|
107102762
|
Vũ Mạnh
|
Huy
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
48
|
107102752
|
Nguyễn Trọng
|
Khiêm
|
5
|
Năm
|
VT107B2
|
|
49
|
107102432
|
Nguyễn Văn
|
Lại
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
50
|
107104242
|
Mai Văn
|
Lợi
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
51
|
107103762
|
Nguyễn Thành
|
Long
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
52
|
107203631
|
Nguyễn Thế
|
Lượng
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
53
|
107104252
|
Hồ Đình
|
Nam
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
54
|
107102892
|
Hàn Thị Minh
|
Ngọc
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
55
|
107103712
|
Nguyễn Thị Kim
|
Oanh
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
56
|
107102392
|
Phạm Xuân
|
Phong
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
57
|
107103742
|
Vũ Hoài
|
Phương
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
58
|
107104112
|
Hoàng Văn
|
Sơn
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
59
|
107103662
|
Kim Quý
|
Sơn
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
60
|
107102692
|
Lưu Ngọc
|
Tân
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
61
|
107103842
|
Nguyễn Mạnh
|
Thắng
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
62
|
107104342
|
Lê Thị Kim
|
Thanh
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
63
|
107103222
|
Nguyễn Văn
|
Thanh
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
64
|
107101892
|
Nguyễn Văn
|
Thế
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
65
|
107104372
|
Chu Duy
|
Thọ
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
66
|
107103852
|
Phạm Ngọc
|
Tiễn
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
67
|
107103192
|
Lê Anh
|
Tuấn
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
Môn: CĐ CHUYỂN MẠCH
|
|
TT
|
Mã sinh viên
|
Họ tên
|
Điểm thi
|
Lớp
|
|
Số
|
Chữ
|
|
1
|
107100632
|
Vũ Thị Hà
|
Chi
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
2
|
107102182
|
Đàm Đức
|
Cường
|
6
|
Sáu
|
VT107B1
|
|
3
|
107100992
|
Nguyễn Đăng
|
Hậu
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
4
|
107102012
|
Lê Duy
|
Hùng
|
6
|
Sáu
|
VT107B1
|
|
5
|
107100802
|
Trần Quang
|
Hưng
|
6
|
Sáu
|
VT107B1
|
|
6
|
107100442
|
Đỗ Tuấn
|
Nam
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
7
|
107101432
|
Trần Thị
|
Thân
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
8
|
107101022
|
Nguyễn Văn
|
Thắng
|
6
|
Sáu
|
VT107B1
|
|
9
|
107103542
|
Nguyễn Việt
|
Anh
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
10
|
107102802
|
Bùi Mạnh
|
Cường
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
11
|
107104362
|
Phạm Quang
|
Dương
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
12
|
107103102
|
Nguyễn Đức
|
Hạnh
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
13
|
107102982
|
Nguyễn Huy
|
Hoàng
|
7
|
Bẩy
|
VT107B2
|
|
14
|
107102752
|
Nguyễn Trọng
|
Khiêm
|
6
|
Sáu
|
VT107B2
|
|
15
|
107104242
|
Mai Văn
|
Lợi
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
16
|
107103762
|
Nguyễn Thành
|
Long
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
17
|
107102892
|
Hàn Thị Minh
|
Ngọc
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
18
|
107103742
|
Vũ Hoài
|
Phương
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
19
|
107102692
|
Lưu Ngọc
|
Tân
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
20
|
107103842
|
Nguyễn Mạnh
|
Thắng
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
21
|
107104342
|
Lê Thị Kim
|
Thanh
|
7
|
Bẩy
|
VT107B2
|
|
22
|
107103222
|
Nguyễn Văn
|
Thanh
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
23
|
107104372
|
Chu Duy
|
Thọ
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
24
|
106108202
|
Phạm Văn
|
Tuân
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
Môn: CĐ THÔNG TIN QUANG
|
|
TT
|
Mã sinh viên
|
Họ tên
|
Điểm thi
|
Lớp
|
|
Số
|
Chữ
|
|
1
|
107102292
|
Phạm Thị Mỹ
|
An
|
5
|
Năm
|
VT107B1
|
|
2
|
107101842
|
Trần Thị
|
Bé
|
4
|
Bốn
|
VT107B1
|
|
3
|
107100182
|
Nguyễn Thanh
|
Bình
|
4
|
Bốn
|
VT107B1
|
|
4
|
107101672
|
Đậu Văn
|
Dũng
|
4
|
Bốn
|
VT107B1
|
|
5
|
107101982
|
Lê Thanh
|
Giảng
|
4
|
Bốn
|
VT107B1
|
|
6
|
107100882
|
Vương Thị Mai
|
Hoa
|
4
|
Bốn
|
VT107B1
|
|
7
|
107101932
|
Phạm Văn
|
Hùng
|
5
|
Năm
|
VT107B1
|
|
8
|
107100732
|
Văn Đức
|
Sơn
|
4
|
Bốn
|
VT107B1
|
|
9
|
107103642
|
Nguyễn Thị
|
Chính
|
5
|
Năm
|
VT107B2
|
|
10
|
107203741
|
Đào Minh
|
Cường
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
11
|
107102832
|
Nguyễn Đức
|
Hào
|
6
|
Sáu
|
VT107B2
|
|
12
|
107102752
|
Nguyễn Trọng
|
Khiêm
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
13
|
107102432
|
Nguyễn Văn
|
Lại
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
14
|
107203631
|
Nguyễn Thế
|
Lượng
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
15
|
107104112
|
Hoàng Văn
|
Sơn
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
16
|
107103842
|
Nguyễn Mạnh
|
Thắng
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
17
|
107104372
|
Chu Duy
|
Thọ
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
18
|
107103192
|
Lê Anh
|
Tuấn
|
4
|
Bốn
|
VT107B2
|
|
19
|
106103012
|
Lê Huyền
|
Trọng
|
4
|
Bốn
|
VT106B1
|
|
20
|
106105652
|
Đỗ Thị
|
Lệ
|
5
|
Năm
|
VT106B1
|
|
21
|
106102362
|
Đào Hoàng
|
Oanh
|
4
|
Bốn
|
VT106B1
|
|
Môn: CĐ MẠNG VIỄN THÔNG
|
|
TT
|
Mã sinh viên
|
Họ tên
|
Điểm thi
|
Lớp
|
|
Số
|
Chữ
|
|
1
|
107101842
|
Trần Thị
|
Bé
|
7
|
Bẩy
|
VT107B1
|
|
2
|
107100632
|
Vũ Thị Hà
|
Chi
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
3
|
107102182
|
Đàm Đức
|
Cường
|
8
|
Tám
|
VT107B1
|
|
4
|
107101672
|
Đậu Văn
|
Dũng
|
8
|
Tám
|
VT107B1
|
|
5
|
107101862
|
Phạm Đức
|
Dũng
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
6
|
107101982
|
Lê Thanh
|
Giảng
|
7
|
Bẩy
|
VT107B1
|
|
7
|
107100992
|
Nguyễn Đăng
|
Hậu
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
8
|
107101622
|
Phạm
|
Hiếu
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
9
|
107102012
|
Lê Duy
|
Hùng
|
8
|
Tám
|
VT107B1
|
|
10
|
107101932
|
Phạm Văn
|
Hùng
|
8
|
Tám
|
VT107B1
|
|
11
|
107100802
|
Trần Quang
|
Hưng
|
8
|
Tám
|
VT107B1
|
|
12
|
107100122
|
Đỗ Phạm
|
Khôi
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
13
|
107100442
|
Đỗ Tuấn
|
Nam
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
14
|
107101372
|
Phạm Hồng
|
Quân
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
15
|
107100732
|
Văn Đức
|
Sơn
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
16
|
107101432
|
Trần Thị
|
Thân
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
17
|
107101022
|
Nguyễn Văn
|
Thắng
|
8
|
Tám
|
VT107B1
|
|
18
|
107100102
|
Vũ Văn
|
Toàn
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
19
|
107100202
|
Dương Văn
|
Tuấn
|
0
|
Không
|
VT107B1
|
|
20
|
106106062
|
Nguyễn Thiện
|
Ân
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
21
|
107103542
|
Nguyễn Việt
|
Anh
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
22
|
107104362
|
Phạm Quang
|
Dương
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
23
|
107103102
|
Nguyễn Đức
|
Hạnh
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
24
|
107102752
|
Nguyễn Trọng
|
Khiêm
|
8
|
Tám
|
VT107B2
|
|
25
|
107104242
|
Mai Văn
|
Lợi
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
26
|
107103762
|
Nguyễn Thành
|
Long
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
27
|
107102892
|
Hàn Thị Minh
|
Ngọc
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
28
|
107103742
|
Vũ Hoài
|
Phương
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
29
|
107102692
|
Lưu Ngọc
|
Tân
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
30
|
107103842
|
Nguyễn Mạnh
|
Thắng
|
7
|
Bẩy
|
VT107B2
|
|
31
|
107103222
|
Nguyễn Văn
|
Thanh
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
|
32
|
107104372
|
Chu Duy
|
Thọ
|
7
|
Bẩy
|
VT107B2
|
|
33
|
106108202
|
Phạm Văn
|
Tuân
|
0
|
Không
|
VT107B2
|
| | e-ptit | |
Số lượt đọc:
307
-
Cập nhật lần cuối:
12/03/10 01:40:50 | | |
|
|