Mode:  

TRANG CHỦ   |   LMS   |   DIỄN ĐÀN  |   LIÊN HỆ   |   SITE MAP
Giới thiệu
Thông báo từ ĐHTX
Lịch học-thi, điểm, BTĐK
Tuyển sinh
Tin tức - Sự Kiện
Tin chuyên ngành
Tài nguyên học tập
Tài liệu, văn bản
Các cơ sở liên kết
NỘI DUNG TIN NỘI DUNG TIN  
Kết quả thực tập TN các lớp CN/QT107B1,2
Trung tâm đào tạo Đại học từ xa thông báo kết quả thực tập tốt nghiệp các lớp CN/QT107B1-2.

 

 

 

 

Lớp: CN107B

 
TT
Mã sinh viên
Họ tên
Điểm thi
Lớp
Số
Chữ
1
107200562

Hoàng Minh Hải

Đại
8
Tám
CN107B1
2
107200462

Phạm Thị Kim

Dung
7
Bẩy
CN107B1
3
107200512
Trần Trung
Dũng
8
Tám
CN107B1
4
107200752

Hoàng Thị Thu

6
Sáu
CN107B1
5
107200292

Phạm Thị Hồng

Hạnh
8
Tám
CN107B1
6
107201002
Hà Thị Thu
Hiền
7
Bẩy
CN107B1
7
107200582

Đặng Thị Thanh

Hoa
8
Tám
CN107B1
8
107200552
Cao Văn
Hòa
7
Bẩy
CN107B1
9
107201102

Nguyễn Ngọc

Khánh
0
Không
CN107B1
10
107200522

Đinh Trung

Kiên
6
Sáu
CN107B1
11
107201062
Tô Hoàng
0
Không
CN107B1
12
107201112

Nguyễn Đình

Phiệt
8
Tám
CN107B1
13
107201402
Tống Đức
Thiệp
8
Tám
CN107B1
14
107200922
Nguyễn Thị
Thư
7
Bẩy
CN107B1
15
107200492
Đỗ Xuân
Trường
8
Tám
CN107B1
16
107200272
Hà Anh
Tuấn
8
Tám
CN107B1
17
107201082
Hoàng
Tùng
7
Bẩy
CN107B1
18
107201632

Nguyễn Thanh

Tùng
6
Sáu
CN107B1
19
107200132

Nguyễn Thanh

Tuyền
0
Không
CN107B1
20
107302112
Trần Cao
Vân
7
Bẩy
CN107B1
21
107201012
Nguyễn Văn
Xuân
6
Sáu
CN107B1
22
107202182

Nguyễn Xuân

Chinh
8
Tám
CN107B2
23
107202892
Đào Xuân
Đạt
8
Tám
CN107B2
24
107202462
Đặng Xuân
Định
0
Không
CN107B2
25
107203712

Nguyễn Thanh

Dung
0
Không
CN107B2
26
107203772
Đinh Bá
Duy
8
Tám
CN107B2
27
107203271

Nguyễn Quỳnh

Giang
8
Tám
CN107B2
28
107203472

Phùng Quang

Giỏi
6
Sáu
CN107B2
29
107202642

Nguyễn Thị Thu

6
Sáu
CN107B2
30
107203522

Phạm Thị Thu

Hiền
6
Sáu
CN107B2
31
107202842

Nguyễn Thị Hồng

Huế
8
Tám
CN107B2
32
107202402

Nguyễn Thị Minh

Huế
6
Sáu
CN107B2
33
107203342
Giang Việt
Hùng
6
Sáu
CN107B2
34
107203292
Nguyễn Văn
Huy
6
Sáu
CN107B2
35
107203132

Nguyễn Thanh

Phong
0
Không
CN107B2
36
107202282
Nguyễn Văn
Tứ
0
Không
CN107B2
37
107202532
Mai Gia
Tuyên
0
Không
CN107B2
38
107202612

Lâm Vừ Minh

0
Không
CN107B2
 

Lớp: QT107B

 
TT
Mã sinh viên
Họ tên
Điểm thi
Lớp
Số
Chữ
1
107310702
Đỗ Thị Vân
Anh
8
Tám
QT107B1
2
107301922

Nguyễn Thị Hồng

Anh
8
Tám
QT107B1
3
107302652

Trần Thị Mỹ

Bình
10
Mười
QT107B1
4
107300942
Trịnh Thị
Bình
9
Chín
QT107B1
5
107302532
Kiều Kim
Châm
9
Chín
QT107B1
6
107301321
Nguyễn Thanh
Giang
9
Chín
QT107B1
7
107302712
Nguyễn Thị Thu
9
Chín
QT107B1
8
107302092
Trần Thị Ngọc
9
Chín
QT107B1
9
107300592
Vũ Thị Hồng
8
Tám
QT107B1
10
107302632
Bùi Thị
Hải
9
Chín
QT107B1
11
107301892
Bùi Thị Thúy
Hằng
9
Chín
QT107B1
12
107300272
Ngô Thu
Hằng
8
Tám
QT107B1
13
107300042
Nguyễn Thị Lệ
Hằng
9
Chín
QT107B1
14
107301902
Đỗ Thị
Hiền
9
Chín
QT107B1
15
107302702
Nguyễn Thị Việt
Hoa
9
Chín
QT107B1
16
107301082
Nguyễn Thị Minh
Huệ
8
Tám
QT107B1
17
107301122
Lê Thị Mai
Hương
8
Tám
QT107B1
18
107302582
Trần Xuân
Lâm
9
Chín
QT107B1
19
107300282
Nguyễn Thị Phương
Liên
9
Chín
QT107B1
20
107301972
Nguyễn Thị Thu
Loan
8
Tám
QT107B1
21
107302622
Nguyễn Thị
9
Chín
QT107B1
22
107302042
Đỗ Thị Tuyết
Mai
9
Chín
QT107B1
23
107302202
Bùi Thị Tuấn
Nga
8
Tám
QT107B1
24
107302722
Lê Thị Tố
Nga
9
Chín
QT107B1
25
107300502
Nguyễn Thị Thúy
Nga
8
Tám
QT107B1
26
107300492
Phạm Thị Mai
Nga
8
Tám
QT107B1
27
107302822
Nguyễn Xuân
Nghiệp
8
Tám
QT107B1
28
107302612
Trần Thị Ánh
Ngọc
10
Mười
QT107B1
29
107302352
Nguyễn Hải
Ninh
7
Bẩy
QT107B1
30
107302922
Đinh Văn
Nông
9
Chín
QT107B1
31
107302642
Vũ Thị
Phương
9
Chín
QT107B1
32
107300262
Nguyễn Thị Bích
Thơm
9
Chín
QT107B1
33
107301341
Đỗ Đức
Thuật
8
Tám
QT107B1
34
107102362
Nguyễn Thị Thanh
Thúy
8
Tám
QT107B1
35
107300851
Trần Thị Thu
Thủy
9
Chín
QT107B1
36
107301242
Nguyễn Thị Thu
Trang
7
Bẩy
QT107B1
37
107302102
Đinh Thị
8
Tám
QT107B1
38
107302002
Đặng Thị
Tuyết
7
Bẩy
QT107B1
39
107302662
Cao Thị
Vân
9
Chín
QT107B1
40
107302552
Nguyễn Hồng
Vân
8
Tám
QT107B1
41
107302372
Trần Thị Hồng
Vân
8
Tám
QT107B1
42
107301382
Nguyễn Trọng
Việt
9
Chín
QT107B1
43
107302602
Dương Thị
Vui
9
Chín
QT107B1
44
107302912
Nguyễn Thị
Xoan
9
Chín
QT107B1
45
107303092
Nguyễn Tú
Anh
9
Chín
QT107B2
46
107303552
Nguyễn Thị
Đào
7
Bẩy
QT107B2
47
107303622
Trần Minh
Hưng
8
Tám
QT107B2
48
107304592
Lê Thị Thanh
Hương
9
Chín
QT107B2
49
107302562
Tường Thị Vân
Hương
8
Tám
QT107B2
50
107303612
Bùi Thị Thanh
Hường
8
Tám
QT107B2
51
107304802
Trần Thị Phương
Lan
8
Tám
QT107B2
52
107303562
Lê Thị
Liên
9
Chín
QT107B2
53
107304921
Lê Thị
Thơm
9
Chín
QT107B2
54
107302542
Khổng Thị Hồng
Vân
9
Chín
QT107B2

e-ptit
Số lượt đọc: 487 - Cập nhật lần cuối: 10/03/10 11:25:01
Các bài mới:
* Kết quả thi HK6 và thi lại học kỳ 5 các lớp 106A3,4,5,6 (08/03/2010)
* Điểm thi HK4 và thi lại HK3 các lớp 107A3,A4 (26/02/2010)
* Kết quả thi lại HK4 và thi vét lần 1 các lớp 107B (26/02/2010)
Các bài đã đăng:
* Kết quả BC lại chuyên đề các lớp VT107B1,2 (03/02/2010)
* Thông báo kết quả thực tập TN các lớp VT107B1-2 (03/02/2010)
* Điểm thi HK4, thi lại HK3 các lớp VT/CN/QT107B1,B2 (12/01/2010)
* Điểm thi HK4 các lớp 107A1,A2 (28/12/2009)

Lượt truy cập Lượt truy cập
1855672
Copyright by Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Thiết kế bởi Active Group
Cơ sở đào tạo phía Bắc
Km 10 Đường Nguyễn Trãi - Hà Đông - Hà Nội
Điện thoại:  (04) 3554 1221         Fax:  (04) 3356 0074
Email:  dhtxptit@gmail.com

Cơ sở đào tạo phía Nam

Số 11 Nguyễn Đình Chiểu - Quận 1 - TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại:  (08) 3910 5777          Fax:  (08)   3829 5092
Email:  dhtx.tphcm@gmail.com