HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG
HỘI ĐỒNG THI TỐT NGHIỆP HỆ ĐHTX
KHOÁ 1 (2005-2009) TẠI CƠ SỞ HÀ ĐÔNG

CỘNG H̉A XĂ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
------o0o-----

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

BẢNG ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Lớp: QT105B1

 

 

 

 

Ngày thi: 31/05/2009

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

TT

Mă sinh viên

Họ và tên

Cơ sở

Chuyên ngành

Điểm thi

Ghi chú

Bằng số

Bằng chữ

Bằng số

Bằng chữ

1

105305071

Nguyễn Tuấn

Anh

6.5

Sáu rưỡi

6.5

Sáu rưỡi

6.50

 

2

105303231

Phạm Phương

Bắc

7.0

Bảy tṛn

8.0

Tám tṛn

7.50

 

3

105300551

Hà Huy

Công

8.0

Tám tṛn

8.0

Tám tṛn

8.00

 

4

105308501

Trương Hồng

Công

6.0

Sáu tṛn

8.0

Tám tṛn

7.00

 

5

105304621

Trần Thị Hồng

Điệp

8.0

Tám tṛn

6.5

Sáu rưỡi

7.25

 

6

105304881

Lương Minh

Đức

7.0

Bảy tṛn

5.5

Năm rưỡi

6.25

 

7

105303221

Nguyễn Minh

Đức

9.0

Chín tṛn

9.0

Chín tṛn

9.00

 

8

105303211

Lă Văn

Dũng

7.0

Bảy tṛn

7.5

Bảy rưỡi

7.25

 

9

105304591

Nguyễn Quư

Dương

7.5

Bảy rưỡi

7.0

Bảy tṛn

7.25

 

10

105305401

Nguyễn Thị Lư

Giang

8.0

Tám tṛn

9.5

Chín rưỡi

8.75

 

11

105301061

Trịnh Trường

Giang

7.0

Bảy tṛn

7.5

Bảy rưỡi

7.25

 

12

105306561

Nguyễn Thị

Giang

7.0

Bảy tṛn

7.0

Bảy tṛn

7.00

 

13

105304521

Vũ Thị Thu

7.0

Bảy tṛn

8.5

Tám rưỡi

7.75

 

14

105304651

Lê Thị

Hải

8.0

Tám tṛn

7.5

Bảy rưỡi

7.75

 

15

105302421

Nguyễn Việt

Hải

8.0

Tám tṛn

7.5

Bảy rưỡi

7.75

 

16

105303141

Lê Thị Thanh

Hằng

8.0

Tám tṛn

8.0

Tám tṛn

8.00

 

17

105306031

Đoàn Thị

Hằng

8.5

Tám rưỡi

8.0

Tám tṛn

8.25

 

18

105303341

Dương Đức

Hạnh

7.5

Bảy rưỡi

7.5

Bảy rưỡi

7.50

 

19

105300431

Trần Thị Mai

Hiên

9.0

Chín tṛn

8.0

Tám tṛn

8.50

 

20

105304611

Bùi Huy

Hùng

7.5

Bảy rưỡi

7.0

Bảy tṛn

7.25

 

21

105302161

Khuất Thanh

Hưng

7.5

Bảy rưỡi

8.5

Tám rưỡi

8.00

 

22

305307141

Lê Thị Thanh

Hương

6.0

Sáu tṛn

8.0

Tám tṛn

7.00

 

23

105302301

Nguyễn Thu

Hường

8.0

Tám tṛn

7.0

Bảy tṛn

7.50

 

24

105300911

Nguyễn Trung

Kiên

7.0

Bảy tṛn

7.0

Bảy tṛn

7.00

 

25

105306041

Phạm Thị Trường

Lan

7.5

Bảy rưỡi

7.5

Bảy rưỡi

7.50

 

26

105301761

Nguyễn Thị Quỳnh

Mai

7.0

Bảy tṛn

7.0

Bảy tṛn

7.00

 

27

105302401

Trần Thị Thu

Mai

8.0

Tám tṛn

8.0

Tám tṛn

8.00

 

28

105306431

Nguyễn Thị B́nh

Minh

7.5

Bảy rưỡi

8.0

Tám tṛn

7.75

 

29

105304511

Lê Minh

Ngọc

8.0

Tám tṛn

7.5

Bảy rưỡi

7.75

 

30

105304871

Đoàn Công

Nhân

7.0

Bảy tṛn

7.5

Bảy rưỡi

7.25

 

31

105306061

Hà Đức

Ninh

5.5

Năm rưỡi

7.0

Bảy tṛn

6.25

 

32

105300531

Chu Việt

Phương

7.0

Bảy tṛn

7.5

Bảy rưỡi

7.25

 

33

105300411

Đinh Tiểu

Thái

7.5

Bảy rưỡi

7.5

Bảy rưỡi

7.50

 

34

105304891

Bùi Đức

Thanh

6.5

Sáu rưỡi

6.5

Sáu rưỡi

6.50

 

35

105305281

Nguyễn Thị

Thanh

7.0

Bảy tṛn

6.0

Sáu tṛn

6.50

 

36

105303351

Bùi Đức

Thịnh

7.0

Bảy tṛn

6.5

Sáu rưỡi

6.75

 

37

105301531

Phùng Thị Kim

Thu

6.0

Sáu tṛn

8.0

Tám tṛn

7.00

 

38

105302891

Nguyễn Thu

Thủy

8.0

Tám tṛn

9.0

Chín tṛn

8.50

 

39

105306421

Vũ Quốc

Tuấn

8.0

Tám tṛn

7.5

Bảy rưỡi

7.75

 

40

105303241

Lê Hồng

Việt

6.0

Sáu tṛn

7.5

Bảy rưỡi

6.75

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Ngày 18 tháng 06 năm 2009

 

 

HỘI ĐỒNG THI TỐT NGHIỆP