HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG
HỘI ĐỒNG THI TỐT NGHIỆP HỆ ĐHTX
KHOÁ 1 (2005-2009) TẠI CƠ SỞ HÀ ĐÔNG

CỘNG H̉A XĂ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
------o0o-----

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

BẢNG ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Lớp: VT105B1-2-5-6

 

 

 

 

Ngày thi: 31/05/2009

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

TT

Mă sinh viên

Họ và tên

Môn cơ sở

Môn chuyên ngành

Điểm thi

Ghi chú

Bằng số

Bằng chữ

Bằng số

Bằng chữ

1

105100301

Nguyễn Khắc

Anh

6.5

Sáu rưỡi

7.5

Bảy rưỡi

7.00

VT105B5

2

105104342

Phạm Tiến

Bách

5.5*

Năm rưỡi

5.0

Năm tṛn

5.25

VT105B2

3

105101462

Trần Xuân

Cường

5.5

Năm rưỡi

5.5*

Năm rưỡi

5.50

VT105B5

4

105107431

Dương Đại

Cường

4.0

Bốn tṛn

5.0*

Năm tṛn

4.50

VT105B5

5

105106622

Trần Mạnh

Cường

5.0*

Năm tṛn

5.5

Năm rưỡi

5.25

VT105B1

6

105104312

Lê Văn

Điệp

5.5*

Năm rưỡi

7.0

Bảy tṛn

6.25

VT105B6

7

105102432

Trần Đức

Long

6.5*

Sáu rưỡi

5.0

Năm tṛn

5.75

VT105B2

8

105106192

Hoàng Minh

Ngọc

6.0

Sáu tṛn

7.0

Bảy tṛn

6.50

VT105B1

9

105105071

Nguyễn Thị Hồng

Nhung

6.0

Sáu tṛn

6.5

Sáu rưỡi

6.25

VT105B5

10

105101632

Đào Văn

Thái

6.0

Sáu tṛn

7.0*

Bảy tṛn

6.50

VT105B1

11

105103692

Lê Quang

Thịnh

6.0

Sáu tṛn

7.0

Bảy tṛn

6.50

VT105B2

12

105105932

Vũ Xuân

Thục

6.5*

Sáu rưỡi

7.0

Bảy tṛn

6.75

VT105B6

13

105105792

Vũ Đức

Tích

5.0*

Năm tṛn

7.5

Bảy rưỡi

6.25

VT105B6

14

105106181

Trịnh Văn

Truyền

7.0

Bảy tṛn

6.0*

Sáu tṛn

6.50

VT105B6

15

105103672

Vũ Minh

Tuấn

5.0

Năm tṛn

6.0

Sáu tṛn

5.50

VT105B5

16

105104382

Phí Thị

Tuyết

6.5

Sáu rưỡi

7.0

Bảy tṛn

6.75

VT105B5

17

105104392

Nguyễn Tuấn

-

-

-

-

-

VT105B5- Hoăn thi

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

(*) Điểm thi tốt nghiệp lần 1 (ngày 01/11/2008)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Ngày 18 tháng 06 năm 2009

 

 

HỘI ĐỒNG THI TỐT NGHIỆP