DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN - HỆ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC TỪ XA
- Ngành học : Quản trị kinh doanh - Niên khoá : 2009-2012
- Mă hiệu lớp : L09TXQT3 - Đợt xét tuyển: lần IV/2009 (tập trung 27/12/2009)
- Địa điểm học tập: Bưu điện tỉnh Bắc Kạn
|
TT |
Mă HS |
Họ, đệm |
Tên |
G.tính |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
Địa chỉ liên hệ |
Điện thoại |
Tŕnh độ |
Ghi chú (cơ quan) |
Ghi chú 2 |
|
1 |
0994010061
|
Hoàng Văn |
Quốc |
Nam |
08/08/1965 |
Bắc Kạn |
Bảo hiểm xă hội Huyện Pắc Nặm – Tỉnh Bắc Kạn |
02813893379 |
CD Kinh tế nông nghiệp |
Bảo hiểm xă hội Bắc Kạn |
|
|
2 |
0994010060 |
Hà Trần |
Thế |
Nam |
28/07/1984 |
Bắc Kạn |
Số nhà 375 Tổ 4 – Phường Nguyễn Thị Minh Khai – TX Bắc Kạn |
02813871045 |
ĐH quân sự |
Ban chỉ huy quân sự Huyện Bạch Thông |
|
|
3 |
0994010059 |
Nguyễn Mạnh |
Hùng |
Nam |
23/09/1979 |
Thái Nguyên |
Bảo hiểm xă hội Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn |
0915068844 |
CD kinh tế nông nghiệp |
Bảo hiện xă hội Ba Bể Bắc Kạn |
|
|
4 |
0994010058 |
Đinh Thị |
Loan |
Nữ |
16/01/1975 |
Cao Bằng |
Sở Thông tin và Truyền thông Bắc Kạn |
0915198698 |
CD QTKD |
Sở thông tin và Truyền thông |
|
|
5 |
0994010057 |
Hứa Thị |
Huệ |
Nữ |
05/12/1978 |
Bắc Kạn |
Bưu điện Tỉnh Bắc Kạn |
0915197866 |
CD QTKD |
Bưu điện Bắc Kạn |
|
|
6 |
0994010056 |
Nông Thị |
Hiếu |
Nữ |
30/10/1974 |
Bắc Kạn |
Pḥng Kinh doanh – Bưu điện Tỉnh Bắc kạn |
0913249490 |
CD QTKD |
Bưu điện tỉnh Bắc Kạn |
|
|
7 |
0994010055 |
Hoàng Thị |
Bích |
Nữ |
19/08/1974 |
Bắc kạn |
Bưu điện Huyện Bạch Thông – Bắc kạn |
0915203444 |
CD QTKD |
Bưu điện tỉnh Bắc Kạn |
|
|
8 |
0994010054 |
Vũ Thị Mai |
Loan |
Nữ |
10/11/1977 |
Bắc kạn |
Tổ 6B – Đồng Tâm – Thị trấn Bằng Lũng – Huyện Chợ Đồn – Bắc kạn |
0917218686 |
CD QTKD |
Bưu điện tỉnh Bắc kạn |
|
|
9 |
0994010053 |
Ninh Thị Thùy |
Dương |
Nữ |
06/02/1982 |
Cao Bằng |
Tổ 10B – Phường Đức Xuân – Thị xă Bắc kạn – T. Bắc Kạn |
0912325328 |
ĐH QHQT (HVQHQT) |
Viễn thông Bắc Kạn |
|
|
10 |
0994010052 |
Hoàng Thị |
Dung |
Nữ |
23/09/1979 |
Thái Nguyên |
Viễn thông Bắc Kạn |
0915198198 |
Đại Học Luật |
Viễn thông Bắc Kạn |
|
|
11 |
0994010051 |
Nông Thu |
Trang |
Nữ |
03/08/1977 |
TP Hồ Chí Minh |
Pḥng Tổ chức Hành Chính – Viễn thông Bắc Kạn |
0945333789 |
Đại học Điện – điện tử (GTVT) |
Viễn thông Bắc Kạn |
|
|
12 |
0994010050 |
Lê Thu |
Trang |
Nữ |
07/12/1981 |
Bắc Kạn |
Trung tâm Tin Học – Dịch vụ Khách Hàng – Viễn thông Bắc Kạn |
0912838999 |
Đại học Báo chí (ĐHQG) |
Viễn thông Bắc Kạn |
(Bổ sung bản gốc) |
|
13 |
0994010049 |
Phạm Thị Thùy |
Nhung |
Nữ |
20/03/1985 |
Thái Nguyên |
Viễn thông Bắc Kạn |
0945898398 |
ĐH SP tiếng anh (SP Thái Nguyên) |
Viễn thông Bắc Kạn |
|
|
14 |
0994010048 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
Nữ |
22/07/1979 |
Bắc Kạn |
Bưu điện tỉnh Bắc Kạn |
0915197555 |
ĐH Luật (HVCSND) |
Bưu điện tỉnh Bắc Kạn |
Bổ sung bản gốc |
|
15 |
0994010046 |
Đỗ Kiên |
Hoàng |
Nam |
12/12/1977 |
Hà nội |
Bưu điện Tỉnh Bắc Kạn |
09123249496 |
ĐH CNTT (Đông Đô) |
Bưu điện tỉnh Bắc Kạn |
Bổ sung bản gốc |
|
16 |
0994010076 |
Nguyễn Thanh |
Ngân |
Nữ |
19/12/1987 |
Bắc Kạn |
Trung tâm Viễn thông Bạch Thông – T. Bắc Kạn |
0942954686 |
CD Kế toán |
Viễn thông Bắc Kạn |
|
|
17 |
0994010075 |
Hứa Thị Ngọc |
Diễm |
Nữ |
09/09/1979 |
Thái Nguyên |
Bưu điện Huyện Na Ŕ – Tỉnh Bắc Kạn |
0915007888 |
CD Kế toán |
Bưu điện tỉnh Bắc Kạn |
|
|
18 |
0994010074 |
Hoàng Văn |
Hằng |
Nam |
19/08/1959 |
Bắc Kạn |
Trung tâm Viễn thông Pắc Nặm – Tỉnh Bắc kạn |
0913249563 |
ĐH ĐTVT |
Viễn thông Bắc Kạn |
|
|
19 |
0994010073 |
Phạm Văn |
Thu |
Nam |
02/05/1975 |
Thái Nguyên |
Trung tâm Viễn thông Ngân Sơn – Bắc Kạn |
0912307911 |
ĐH ĐTVT |
Viễn thông Bắc Kạn |
|
|
20 |
0994010072 |
Vũ Viết |
Hoàn |
Nam |
04/06/1981 |
Thái Nguyên |
Trung tâm Viễn thông Ngân Sơn – Bắc Kạn |
0912838909 |
ĐH ĐTVT |
Viễn thông Bắc Kạn |
|
|
21 |
0994010071 |
Ninh Thị Vân |
Anh |
Nữ |
12/05/1979 |
Bắc Kạn |
Bưu điện Phú Xá – BDT Thái Nguyên |
0912207767 |
CĐ QTKD |
Bưu điện tỉnh Thái Nguyên |
|
|
22 |
0994010070 |
Trần Thanh |
Sơn |
Nam |
16/11/1970 |
Lạng Sơn |
Pḥng Kế hoạch – Điện lực tỉnh Bắc Kạn |
0963161170 |
ĐH Điện tử |
Điện lực tỉnh Bắc Kạn |
|
|
23 |
0994010069 |
Mạc Thị |
Lâm |
Nữ |
28/12/1973 |
Bắc Kạn |
Bưu cục Thị xă – Bưu điện tỉnh Bắc Kạn |
02813608789 |
CĐ QTKD |
Bưu điện tỉnh Bắc Kạn |
|
|
24 |
0994010067 |
Dương Thị |
Thoa |
Nữ |
23/10/1978 |
Thái Nguyên |
Pḥng Kinh tế - Thống kê – Tài chính – BDT Thái Nguyên |
02803609368 |
CĐ QTKD |
Bưu điện tỉnh Thái Nguyên |
|
|
25 |
0994010068 |
Đinh Thanh |
B́nh |
Nam |
22/05/1967 |
Bắc Kạn |
Trung tâm Viễn thông Bạch Thông – T. Bắc Kạn |
0912748747 |
CĐ ĐTVT |
Viễn thông Bắc Kạn |
|
|
26 |
0994010077 |
Trần Thị Thu |
Hằng |
Nữ |
28/05/1979 |
Ninh B́nh |
Bưu điện tỉnh Cao Bằng |
|
CĐ QTKD |
Bưu điện tỉnh Cao Bằng |
Bổ sung hồ sơ |
Danh sách gồm có : 26 thí sinh./.
Hà Nội, ngày tháng năm 2009
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH TRƯỞNG BAN THƯ KƯ HĐTS CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH