DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC

NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN, KHÓA HỌC: 2005-2008;  LỚP: CN105B2

 

TT

Mă SV

Họ và tên

Ngày sinh

Nơi sinh

Điểm TBC toàn khóa

Xếp loại tốt nghiệp

Ghi chú

1

105201642

Lâm Quốc

Bắc

10/10/1969

Bắc Giang

6.53

TB Khá

CN105B2

2

105202172

Nguyễn Viết

Bách

15/11/1981

Vĩnh Phúc

6.82

TB Khá

CN105B2

3

105202892

Lê Khánh

Chi

04/06/1982

Hà Nội

6.22

TB Khá

CN105B2

4

105202442

Vương Quốc

Chiến

01/09/1971

Ḥa B́nh

6.22

TB Khá

CN105B2

5

105200572

Vũ Mạnh

Cường

12/02/1978

Bắc Ninh

7.32

Khá

CN105B2

6

105200482

Đỗ Việt

Dũng

21/04/1983

Hà Nội

7.25

Khá

CN105B2

7

105202312

Nguyễn Việt

Đức

22/08/1980

Hải Dương

6.84

TB Khá

CN105B2

8

105201892

Vũ Thị Thanh

Giang

20/02/1982

Tuyên Quang

7.20

Khá

CN105B2

9

105200912

Vũ Hải

28/07/1976

Hà Nội

6.39

TB Khá

CN105B2

10

105200272

Đinh Thị

Hằng

10/09/1981

Nam

6.76

TB Khá

CN105B2

11

105201382

Nguyễn Thị Thu

Hằng

09/04/1981

Nam Định

7.35

Khá

CN105B2

12

105200371

Hán Thị Thu

Hiền

11/10/1982

Phú Thọ

7.40

Khá

CN105B2

13

105202542

Nguyễn Đ́nh

Hoà

24/09/1980

Bắc Ninh

7.68

Khá

CN105B2

14

105203422

Hoàng Thị

Hồng

12/06/1981

Bắc Giang

6.63

TB Khá

CN105B2

15

105204012

Phạm

Hùng

20/10/1973

Nghệ An

7.42

Khá

CN105B2

16

105205261

Vũ Diệu

Hương

01/12/1982

Cao Bằng

7.40

Khá

CN105B2

17

105200462

Chu Quốc

Hữu

30/08/1982

Phú Thọ

6.83

TB Khá

CN105B2

18

105202142

Đào Xuân

Huy

19/12/1981

Vĩnh Phúc

6.18

TB Khá

CN105B2

19

105201102

Nguyễn Quang

Khánh

24/12/1982

Bắc Ninh

7.20

Khá

CN105B2

20

105204062

Nguyễn Trường

Kỳ

02/01/1963

Nghệ An

6.72

TB Khá

CN105B2

21

105201002

Phan Văn

Long

24/12/1976

Thanh Hóa

6.85

TB Khá

CN105B2

22

105200822

Trần Thị

30/03/1982

Vĩnh Phúc

6.77

TB Khá

CN105B2

23

105201532

Vũ Duy

Minh

19/05/1981

Nam

6.92

TB Khá

CN105B2

24

105204032

Trần Văn

Minh

20/02/1977

Nghệ An

6.69

TB Khá

CN105B2

25

105203072

Vũ Văn

Mừng

26/09/1980

Quảng Ninh

6.63

TB Khá

CN105B2

26

105203062

Nguyễn Thắng

Nghĩa

04/09/1979

Vĩnh Phúc

7.10

Khá

CN105B2

27

105203002

Đinh Hùng

Nghiêm

18/01/1985

Quảng Ninh

6.55

TB Khá

CN105B2

28

105202812

Lê Bá

Sáng

05/03/1982

Yên Bái

6.69

TB Khá

CN105B2

29

105203031

Phùng Đức

Thông

20/02/1982

Vĩnh Phú

6.51

TB Khá

CN105B2

30

105201601

Nguyễn Chí

Thức

23/05/1980

Thanh Hóa

7.09

Khá

CN105B2

31

105202462

Đỗ Thị Thu

Thủy

13/07/1972

Phú Thọ

7.13

Khá

CN105B2

32

105201651

Nguyễn Đắc

Tiến

18/12/1970

Bắc Giang

7.86

Khá

CN105B2

33

105202712

Trần Anh

13/08/1982

Phú Thọ

6.83

TB Khá

CN105B2

34

105200212

Phạm Minh

Tuấn

27/01/1972

Hà Giang

6.83

TB Khá

CN105B2

35

105203362

Đỗ Duy

Tuấn

14/12/1980

Hà Nội

6.28

TB Khá

CN105B2

36

105201821

Nguyễn Hải

Vinh

19/01/1979

Yên Bái

6.27

TB Khá

CN105B2

37

105201562

Nguyễn Văn

Vui

31/01/1983

Phú Thọ

7.60

Khá

CN105B2

 


DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC

HỆ HOÀN CHỈNH KIẾN THỨC ĐẠI HỌC - H̀NH THỨC GIÁO DỤC TỪ XA

NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH, KHÓA HỌC: 2005-2008;  LỚP: QT105B2

(Kèm theo QĐ số:          /QĐ-ĐT&KHCN ngày      /     /2009 của Giám đốc Học viện)

 

TT

Mă SV

Họ và tên

Ngày sinh

Nơi sinh

Điểm TBC toàn khóa

Xếp loại tốt nghiệp

Ghi chú

1

105305372

Đặng Thị Lan

Anh

02/02/1973

Hà Nội

6.45

TB Khá

 

2

105306602

Nguyễn Thị Quế

Anh

16/04/1972

Bắc Ninh

7.79

Khá

 

3

105306702

Đào Thị Vân

Anh

19/01/1972

Bắc Giang

7.98

Khá

 

4

105302062

Nguyễn Hữu

Châu

15/02/1955

Thanh Hóa

6.09

TB Khá

 

5

105302812

Nguyễn Thị Bích

Diệp

27/04/1963

Bắc Ninh

6.65

TB Khá

 

6

105307942

Đào Minh

Đức

30/06/1961

Bắc Giang

5.59

Trung b́nh

 

7

105301732

Đoàn Thúy

Dung

09/08/1963

Hà Nội

6.72

TB Khá

 

8

105300892

Bùi Đức

Dũng

15/07/1971

Thanh Hóa

6.88

TB Khá

 

9

105304552

Trần Minh

01/06/1973

Hà Nội

5.87

Trung b́nh

 

10

105306652

Hoàng Văn

Hải

26/10/1960

Bắc Giang

6.39

TB Khá

 

11

105306722

Nguyễn Thị Thu

Hằng

31/10/1972

Bắc Giang

7.40

Khá

 

12

105304542

Nguyễn Thị Thúy Bích

Hạnh

23/01/1963

Hà Nội

7.22

Khá

 

13

105306552

Nguyễn Thị

Hạnh

23/03/1963

Bắc Giang

7.16

Khá

 

14

105306672

Dương Thị Hồng

Hạnh

01/05/1964

Bắc Giang

6.40

TB Khá

 

15

105306592

Nguyễn Thị

Hiên

27/07/1967

Bắc Giang

7.63

Khá

 

16

105306612

Nguyễn Thị Minh

Ḥa

24/06/1974

Bắc Giang

6.88

TB Khá

 

17

105306662

Trần Thị

Ḥa

05/10/1972

Bắc Giang

7.37

Khá

 

18

105306642

Nguyễn Thị Việt

Hồng

20/11/1970

Bắc Giang

6.47

TB Khá

 

19

105302052

Đặng Hải

Hưng

19/05/1963

Hà Nội

6.54

TB Khá

 

20

105303122

Ma Thị Mai

Hương

14/07/1970

Lào Cai

7.19

Khá

 

21

105303132

Nguyễn Thị Mai

Khanh

12/10/1971

Thái B́nh

6.91

TB Khá

 

22

105307932

Nguyễn Hữu

Khánh

20/12/1969

Ninh B́nh

6.93

TB Khá

 

23

105306542

Nguyễn Thị

Lan

11/11/1965

Bắc Giang

6.86

TB Khá

 

24

105306782

Trần Thị

Ly

16/04/1961

Bắc Giang

6.99

TB Khá

 

25

105306772

Chu Thị Thu

Mai

02/11/1968

Bắc Giang

7.96

Khá

 

26

105306692

Nguyễn Thị Ngọc

Minh

01/08/1960

Bắc Ninh

6.87

TB Khá

 

27

105302712

Bạch Thị Minh

Nghĩa

13/05/1956

Ḥa B́nh

6.52

TB Khá

 

28

105306582

Nguyễn Thị Bích

Ngọc

27/09/1970

Bắc Giang

7.96

Khá

 

29

105306632

Nguyễn Thị

Ngọc

11/12/1972

Bắc Giang

6.62

TB Khá

 

30

105306752

Ngô Thị

Ngọc

01/09/1975

Bắc Giang

7.25

Khá

 

31

105307922

Nguyễn Thị Hằng

Ninh

07/10/1973

Ninh B́nh

7.12

Khá

 

32

105306802

Lê Thị Thu

Quỳnh

02/05/1976

Ninh B́nh

7.62

Khá

 

33

105301722

Phạm Thị Tuyết

Thanh

12/06/1974

Hà Nội

7.11

Khá

 

34

105306532

Đỗ Thị

Thành

03/11/1959

Bắc Giang

6.94

TB Khá

 

35

105306762

Hoàng Thị Kim

Thao

02/09/1969

Bắc Giang

6.61

TB Khá

 

36

105306742

Trần Thị

Thảo

07/11/1975

Thái B́nh

7.99

Khá

 

37

105305962

Quách Thị

Thơm

01/11/1958

Ḥa B́nh

6.85

TB Khá

 

38

105306732

Nguyễn Thị Kim

Thúy

16/08/1969

Bắc Giang

7.23

Khá

 

39

105304532

Lê Thị Kim

Trang

04/02/1977

Bắc Giang

7.83

Khá

 

40

105306622

Thân Thị

Tuyết

16/08/1962

Bắc Giang

6.84

TB Khá

 

41

105305712

Vũ Thị

Vân

12/12/1963

Hà Nội

7.08

Khá

 

42

105306682

Nguyễn Thị

Vượng

24/08/1975

Bắc Giang

7.35

Khá

 

 


DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC

HỆ HOÀN CHỈNH KIẾN THỨC ĐẠI HỌC - H̀NH THỨC GIÁO DỤC TỪ XA

NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH, KHÓA HỌC: 2005-2008;  LỚP: QT105B3

(Kèm theo QĐ số:          /QĐ-ĐT&KHCN ngày      /     /2009 của Giám đốc Học viện)

 

TT

Mă SV

Họ và tên

Ngày sinh

Nơi sinh

Điểm TBC toàn khóa

Xếp loại tốt nghiệp

Ghi chú

1

105306082

Trần Lan

Anh

08/12/1970

Quảng Ninh

7.91

Khá

 

2

105301052

Đoàn Văn

Bài

27/01/1964

Thái B́nh

6.45

TB Khá

 

3

105302232

Đào Thị

B́nh

07/10/1957

Hải Pḥng

8.10

Giỏi

 

4

105300272

Lê Văn

Bộ

02/09/1963

Tuyên Quang

6.79

TB Khá

 

5

105306122

Ngô Thị Phương

Cúc

02/02/1972

Quảng Ninh

8.50

Giỏi

 

6

105304962

Nguyễn Thị Hương

Giang

07/10/1974

Nam

8.46

Giỏi

 

7

105306112

Bùi Thị

Giang

03/06/1966

Quảng Ninh

7.99

Khá

 

8

105306052

Lê Thị Thanh

10/02/1972

Quảng Ninh

8.32

Giỏi

 

9

105301252

Lê Ngọc

Hải

15/09/1958

Nam Định

6.25

TB Khá

 

10

105304942

Trần Thị

Hoa

22/05/1965

Vĩnh Phúc

6.94

TB Khá

 

11

105306002

Vũ Thị

Hoa

06/05/1969

Hưng Yên

7.37

Khá

 

12

105306322

Vũ Thị Như

Hoa

02/04/1972

Hà Nội

6.70

TB Khá

 

13

105306102

Đoàn Thị

Huệ

11/10/1966

Hải Pḥng

7.77

Khá

 

14

105304922

Vũ Quang

Hưng

04/11/1971

Vĩnh Phúc

8.36

Giỏi

 

15

105300512

Bùi Thị Thu

Hương

25/01/1976

Nam

8.46

Giỏi

 

16

105305662

Nguyễn Thị Thanh

Hương

22/11/1972

Quảng Ninh

7.94

Khá

 

17

105306072

Bùi Thị Thanh

Huyền

01/09/1964

Quảng Ninh

7.52

Khá

 

18

105304932

Nguyễn Thị

Lương

20/07/1960

Hà Nội

6.13

TB Khá

 

19

105303002

Phạm Thị Thanh

Mai

12/06/1969

Nam

7.99

Khá

 

20

105300902

Hoàng Văn

Nghị

20/11/1969

Bắc Kạn

6.65

TB Khá

 

21

105301062

Vũ Thị Kim

Oanh

21/10/1971

Lai Châu

8.40

Giỏi

 

22

105306012

Phạm Thị Kiều

Oanh

21/10/1972

Quảng Ninh

7.69

Khá

 

23

105307902

Nguyễn Thị Phi

Oanh

12/11/1966

B́nh Thuận

8.31

Giỏi

 

24

105306402

Trần Thị Mỹ

Phúc

14/08/1977

Nam

7.56

Khá

 

25

105300462

Nguyễn Thị

Tám

14/07/1971

Nam

7.31

Khá

 

26

105303152

Đinh Thị Song

Thanh

09/02/1974

Nam

8.15

Giỏi

 

27

105300262

Nguyễn Thị Phương

Thảo

20/12/1978

Tuyên Quang

7.87

Khá

 

28

105306092

Bùi Kim

Thoa

25/05/1967

Quảng Ninh

7.83

Khá

 

29

105300242

Đoàn Anh

Thư

01/10/1957

Tuyên Quang

7.12

Khá

 

30

105301892

Nguyễn Thị

Thương

10/01/1972

Lào Cai

8.41

Giỏi

 

31

105301822

Nguyễn Thị Thanh

Thủy

13/11/1974

Nam

7.98

Khá

 

32

105308002

Đặng Thị

Thuyên

01/02/1972

Hà Nội

7.20

Khá

 

33

105301072

Đặng Thị

Tiến

06/10/1968

Điện Biên

7.13

Khá

 

34

105308222

Trương Đức

T́nh

10/05/1969

Quảng Trị

7.27

Khá

 

35

105304902

Dương Xuân

Toán

08/09/1966

Hà Nội

7.69

Khá

 

36

105301242

Đoàn Thị

Trinh

01/12/1969

Nam

8.32

Giỏi

 

37

105300182

Dương Văn

Trực

14/06/1955

Tuyên Quang

7.30

Khá

 

38

105301882

Trần Ngọc

Trung

10/03/1966

Lào Cai

8.60

Giỏi

 

39

105305672

Phạm Hữu

Trung

20/01/1972

Hải Pḥng

7.48

Khá

 

40

105300252

Nguyễn Thị

Tuyết

15/07/1968

Tuyên Quang

7.28

Khá

 

41

105303302

Vi Thị Hải

Yến

13/10/1971

Lai Châu

8.30

Giỏi

 

42

105307952

Nguyễn Thị Hải

Yến

04/09/1972

Nghệ An

8.51

Giỏi

 

 


DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC

HỆ HOÀN CHỈNH KIẾN THỨC ĐẠI HỌC - H̀NH THỨC GIÁO DỤC TỪ XA

NGÀNH ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG, KHÓA HỌC: 2005-2008;  LỚP: VT105B2-3-5-6

(Kèm theo QĐ số:          /QĐ-ĐT&KHCN ngày      /     /2009 của Giám đốc Học viện)

 

TT

Mă SV

Họ và tên

Ngày sinh

Nơi sinh

Điểm TBC toàn khóa

Xếp loại tốt nghiệp

Ghi chú

1

105106451

Đào Quang

Đính

12/09/1975

Hải Pḥng

7.91

Khá

VT105B3

2

105104012

Nguyễn Phương

28/09/1978

Hà Nội

8.11

Khá

VT105B5

Hạ bậc TN

3

105101252

Trịnh Thị Ngọc

01/10/1976

Thanh Hóa

7.37

Khá

VT105B5

4

105105812

Trần Văn

Hái

26/09/1970

Nam Định

8.29

Giỏi

VT105B6

5

105105842

Vũ Văn

Ḥa

10/05/1977

Nam Định

8.43

Khá

VT105B6

Hạ bậc TN

6

105102881

Lê Thị Lan

Phương

07/06/1976

Hà Nội

8.06

Khá

VT105B3

Hạ bậc TN

7

105108791

Hoàng Thị Bích

Thủy

03/07/1969

Hà Nội

8.50

Giỏi

VT105B3

8

105104602

Nguyễn Văn

Trung

13/09/1974

Quảng Ninh

8.12

Khá

VT105B6

Hạ bậc TN

9

105102682

Phạm Thành

Trung

03/01/1981

Ḥa B́nh

6.78

Trung b́nh Khá

VT105B2

10

105106582

Lư Xuân

Trường

18/12/1980

Thái Nguyên

7.85

Khá

VT105B2

11

105103191

Phan Anh

Tuấn

31/05/1971

Lào Cai

7.88

Khá

VT105B3

12

105108072

Đỗ Anh

Tuấn

16/11/1971

Hà Nội

7.72

Khá

VT105B5

13

105104691

Nguyễn Thị Thanh

Xuân

09/04/1975

Hà Nội

8.42

Khá

VT105B3

Hạ bậc TN