HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BCVT           CỘNG H̉A XĂ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
      KHOA VIỄN THÔNG 1                      Độc lập - Tự do - Hanh phúc
               Hà Nội, ngày 22 tháng 6 năm 2009
DANH SÁCH PHÂN CÔNG
CHUYÊN NGÀNH THI TỐT NGHIỆP LỚP VT106B1,2
 
Thứ tự Họ đệm Tên Lớp SV Chuyên ngành thi tốt nghiệp (*) Ghi chú
1 1 Đinh Thị Kim Dung VT106B2 VT  
2 2 Trần Mạnh Dũng VT106B2 VT  
3 3 Nguyễn Thùy Dương VT106B2 VT  
4 4 Bùi Đức Giang VT106B1 VT  
5 5 Nguyễn Trọng Hải VT106B1 VT  
6 6 Trần Thị Thu Hằng VT106B1 VT  
7 7 Nguyễn Thị Minh Hạnh VT106B2 VT  
8 8 Nguyễn Văn Hiếu VT106B1 VT  
9 9 Trần Trung Hiếu VT106B1 VT  
10 10 Mai Xuân Ḥa VT106B2 VT  
11 11 Vũ Đ́nh Hoan VT106B2 VT  
12 12 Nguyễn Xuân Học VT106B1 VT  
13 13 Ngô Đức Hùng VT106B1 VT  
14 14 Trịnh Ngọc Hưng VT106B1 VT  
15 15 Đỗ Văn Hưng VT106B1 VT  
16 16 Vũ Thị Thanh Huyền VT105B1 VT  
17 17 Tống Xuân Khánh VT105B1 VT  
18 18 Hoàng Văn Kiên VT105B1 VT  
19 19 Phạm Thị Liễu VT106B2 VT  
20 20 Hoàng Thị Mai Phương VT106B1 VT  
21 21 Nguyễn Thị Thơm VT106B2 VT  
22 22 Nguyễn Thị Vân Trang VT106B1 VT  
23 23 Tống Văn VT106B2 VT  
24 24 Phạm Anh Tuấn VT106B2 VT  
25 25 Phạm Anh Tuấn VT106B2 VT  
26 26 Phạm Anh Tuấn VT106B1 VT  
27 27 Nguyễn Thị Tuyên VT106B1 VT  
28 28 Nguyễn Đ́nh Viên VT106B1 VT  
29 1 Lê Bá Anh VT106B1 TTQ  
30 2 Vũ Hoàng Anh VT106B1 TTQ  
31 3 Nguyễn Đức Anh VT106B2 TTQ  
32 4 Nguyễn Ngọc Bích VT106B1 TTQ  
33 5 Nguyễn Thành Công VT106B2 TTQ  
34 6 Nguyễn Hùng Cường VT106B2 TTQ  
35 7 Phạm Văn Đại VT106B1 TTQ  
36 8 Đỗ Văn Danh VT106B2 TTQ  
37 9 Hoàng Quốc Đạt VT106B1 TTQ  
38 10 Trần Đông VT106B1 TTQ  
39 11 Lê Trung Đức VT106B2 TTQ  
40 12 Lê Anh Dũng VT106B1 TTQ  
41 13 Lê Quư VT106B1 TTQ  
42 14 Lê Thị Thúy VT106B1 TTQ  
43 15 Vơ Tiến Hùng VT106B2 TTQ  
44 16 Đỗ Thị Lệ VT106B1 TTQ  
45 17 Bùi Văn Luỹ VT106B1 TTQ  
46 18 Vũ Bá Minh VT106B2 TTQ  
47 19 Nguyễn Quư Ngọc VT106B1 TTQ  
48 20 Nguyễn Hoàng Ninh VT106B1 TTQ  
49 21 Đào Hoàng Oanh VT106B1 TTQ  
50 22 Nguyễn Đức Quư VT106B2 TTQ  
51 23 Từ Phương Quyết VT106B2 TTQ  
52 24 Nguyễn Văn Quynh VT106B2 TTQ  
53 25 Lê Ngọc Sáu VT106B1 TTQ  
54 26 Lăng Văn Sơn VT106B1 TTQ  
55 27 Nguyễn Văn Tâm VT106B1 TTQ  
56 28 Ngô Xuân Thu VT106B2 TTQ  
57 29 Nguyễn Khánh Toàn VT106B2 TTQ  
58 30 Lê Huyền Trọng VT106B1 TTQ  
59 31 Phạm Văn Tuấn VT106B2 TTQ  
60 32 Lê Thanh Tùng VT106B1 TTQ  
61 33 Bùi Văn Tùng VT106B2 TTQ  
62 1 Nguyễn Thị Huệ Anh VT106B1 CM  
63 2 Nguyễn Đức Bắc VT106B1 CM  
64 3 Trần Đ́nh Bổng VT106B1 CM  
65 4 Cao Văn Cảnh VT106B2 CM  
66 5 Ngô Thị Hồng Chinh VT106B2 CM  
67 6 Soái Anh Dũng VT106B2 CM  
68 7 Lê Minh Dương VT106B1 CM  
69 8 Đinh Thị Hồng Gấm VT106B1 CM  
70 9 Nguyễn Hoàng Giang VT106B1 CM  
71 10 Nguyễn Thị Thanh VT106B1 CM  
72 11 Lê Mạnh VT106B1 CM  
73 12 Lương Thị Thu VT106B2 CM  
74 13 Trần Thị Hồng Hải VT106B1 CM  
75 14 Ngô Công Hải VT106B1 CM  
76 15 Nguyễn Ngọc Hải VT106B1 CM  
77 16 Nguyễn Công Việt Hải VT106B1 CM  
78 17 Nguyễn Quang Hiện VT106B1 CM  
79 18 Nguyễn Quang Ḥa VT106B1 CM  
80 19 Hoàng Tiến Hưng VT106B1 CM  
81 20 Đoàn Thị Mai Hương VT106B1 CM  
82 21 Nguyễn Duy Hường VT105B1 CM  
83 22 Dương Thị Thu Hường VT105B1 CM  
84 23 Ngô Việt Khôi VT105B1 CM  
85 24 Nguyễn Trung Kiên VT105B1 CM  
86 25 Đinh Tất VT105B1 CM  
87 26 Đặng Trần Lâm VT106B1 CM  
88 27 Doăn Thị Mai Lan VT106B1 CM  
89 28 Lưu Đức Lào VT106B2 CM  
90 29 Nông Văn Lập VT106B1 CM  
91 30 Hoàng Văn Lịch VT106B1 CM  
92 31 Phùng Thị Phi Linh VT106B1 CM  
93 32 Nguyễn Thị Quỳnh Loan VT106B2 CM  
94 33 Nguyễn Thành Long VT106B1 CM  
95 34 Phạm Thanh Long VT106B2 CM  
96 35 Nguyễn Hồng Lượng VT106B1 CM  
97 36 Nguyễn Quốc Mạnh VT106B1 CM  
98 37 Phạm Quốc Mừng VT106B1 CM  
99 38 Nguyễn Hoài Nam VT106B1 CM  
100 39 Nguyễn Thị Kiều Oanh VT106B1 CM  
101 40 Tăng Xuân Phan VT106B1 CM  
102 41 Nguyễn Đ́nh Phúc VT106B2 CM  
103 42 Đỗ Văn Quang VT106B1 CM  
104 43 Nguyễn Đăng Sơn VT106B2 CM  
105 44 Lưu Vũ Tâm VT106B1 CM  
106 45 Đỗ Quốc Thắng VT106B1 CM  
107 46 Đôn Văn Thanh VT106B1 CM  
108 47 Trần Văn Thành VT106B2 CM  
109 48 Đoàn Khắc Thức VT106B2 CM  
110 49 Hoàng Hoài Thương VT106B1 CM  
111 50 Nguyễn Trọng Thương VT106B2 CM  
112 51 Phạm Thanh Thủy VT106B2 CM  
113 52 Ngô Văn Tiến VT106B2 CM  
114 53 Đỗ Văn Toàn VT106B1 CM  
115 54 Vũ Khắc Toàn VT106B1 CM  
116 55 Nguyễn Văn VT106B2 CM  
117 56 Lê Anh Tuấn VT106B1 CM  
118 57 Phạm Tiến Tuấn VT106B1 CM  
119 58 Ngô Quốc Tuấn VT106B1 CM  
120 59 Chu Minh Tuấn VT106B1 CM  
121 60 Vương Hữu Tuấn VT106B1 CM  
122 61 Nguyễn Tiến Viện VT106B1 CM  
123 62 Nguyễn Thị Vĩnh VT106B1 CM  
124 63 Đỗ Kim Xuyên VT106B1 CM  
 (*) Môn thi 1: Môn cơ sở
      Môn thi 2: Môn chuyên ngành TRƯỞNG KHOA
BÙI TRUNG HIẾU (đă kư)