|
TẬP
ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM |
CỘNG H̉A XĂ
HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
|
|
|
|
HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU
CHÍNH VIỄN THÔNG |
Độc lập - Tự do -
Hạnh phúc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH THÍ
SINH TRÚNG TUYỂN - HỆ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
TỪ XA |
|
|
|
|
|
|
|
- Ngành học: Điện tử
viễn thông |
|
- Niên khóa: 2009-2014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Mă hiệu lớp: D09TXVT3 |
|
- Đợt xét tuyển: Lần III/2009
(Tập trung ngày 06/10/2009) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Mă hồ sơ |
Họ đệm |
Tên |
Giới tính |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
Địa chỉ liên
hệ |
Điện thoại |
Tŕnh độ |
Ghi chú (Cơ quan) |
|
|
|
|
| 1 |
0981010171 |
Phùng Duy |
Ân |
Nam |
05/01/1991 |
Hà Nội |
Hữu Văn - Chương Mỹ - Hà nội |
0972957728 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 2 |
0981010209 |
Nguyễn Hải |
Anh |
Nam |
04/11/1991 |
Vĩnh Phúc |
Nguyễn Trung Kiên - Viện Nghiên cứu Tài chính
- Học viện Tài chính Hà nội |
0946643868 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 3 |
0981010213 |
Nguyễn
Hoàng |
Anh |
Nam |
24/11/1981 |
Vĩnh Phúc |
Trung tâm Viễn thông II - Viễn thông Vĩnh Phúc |
02113501405 |
THPT |
Viễn thông Vĩnh Phúc |
|
|
|
|
| 4 |
0981010181 |
Nguyễn Văn |
Cảnh |
Nam |
14/12/1985 |
Bắc Giang |
Vinh Quang - Yên Mỹ - Lạng Giang - Bắc Giang |
0978133186 |
THPT |
Công ty cổ phần DVTM Incomex |
|
|
|
|
| 5 |
0981010196 |
Lê
Ngọc |
Cương |
Nam |
02/01/1981 |
Hà Nội |
Thôn Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà
Đông - Hà Nội ĐTNR: 0433522172 |
0904956442 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 6 |
0981010214 |
Vũ
Viết |
Cường |
Nam |
03/12/1983 |
Hà nội |
Đội 13 - Thôn Liên Hợp - Xă Quảng Bi - H.
Chương Mỹ - Hà nội |
0984747525 |
TCCN |
Công ty truyền dẫn Viettel |
|
|
|
|
| 7 |
0981010213 |
Nguyễn Mạnh |
Cường |
Nam |
30/01/1980 |
Thái b́nh |
Nguyễn Văn Phát - Tổ 3 - Phường Tây
Sơn - Thị xă Tam Điệp - Ninh B́nh - ĐTNR:
0303865282 |
0946311333 |
THCN |
Công ty xây dựng Bưu điện, con bệnh
binh |
|
|
|
|
| 8 |
0981010214 |
Nguyễn
Hữu |
Đạt |
Nam |
14/11/1985 |
Hà nội |
Đội 4 - Xă Tả Thanh Oai - H. Thanh Tŕ - TP Hà
nội |
0985349987 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 9 |
0981010168 |
Hồ
Chí |
Diện |
Nam |
08/02/1969 |
Hải Pḥng |
Nhà 2 - Kiệt 208 - Đường Phan Chu Trinh -
TP Huế; NR: 0543826606 |
0913465222 |
THPT |
Viễn thông Huế |
|
|
|
|
| 10 |
0981010200 |
Nguyễn
Ngọc |
Diệp |
Nam |
25/03/1989 |
Hà Nội |
Nguyễn Trung Kiên - Viện Nghiên cứu Tài chính
- Học viện Tài chính Hà nội |
0946643868 |
THPT |
Bổ sung Bản Gốc THPT |
|
|
|
|
| 11 |
0981010175 |
Đỗ
Trạng |
Điệp |
Nam |
10/03/1986 |
Hà Nội |
Khu tập thể Ga Lim - Thị trấn Lim -
Huyện Tiên Du - Tỉnh Bắc Ninh ĐTNR: 02413710570 |
01666794526 |
THPT |
Công ty tín hiệu đường sắt |
|
|
|
|
| 12 |
0981010198 |
lê
Văn |
Định |
Nam |
17/02/1992 |
Hà Nội |
Số 72 - Ngách 3/20 Phúc Tân - Hoàn Kiếm - Hà
nội |
01653343868 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 13 |
0981010195 |
Vũ
Tiến |
Dũng |
Nam |
21/06/1985 |
Quảng Ninh |
Đài Phát thanh Truyền h́nh Huyện Vân
Đầu - Tỉnh Quảng Ninh |
0982714685 |
THCN |
Đài phát thanh QN |
|
|
|
|
| 14 |
0981010172 |
Nguyễn Hồng |
Hà |
Nam |
20/03/1985 |
Hà Nam |
Phố Thịnh Ḥa - Thị trấn Ḥa Mạc -
Huyện Duy Tiên - Tỉnh Hà nam |
0916557567 |
THCN |
|
|
|
|
|
| 15 |
0981010201 |
Nguyễn
Khắc |
Hải |
Nam |
22/01/1989 |
Thái B́nh |
Thôn Thượng - An Thanh - Quỳnh Phụ - Thái
B́nh |
0906014938 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 16 |
0981010221 |
Nguyễn
Xuân |
Hằng |
Nam |
15/10/1974 |
Nghệ An |
Đài Viễn thông Ng̣ - Trung tâm Viễn thông
Quỳnh Lưu - Nghệ An |
0388910666 |
THPT, TCN |
Viễn thông Nghệ An |
|
|
|
|
| 17 |
0981010184 |
Bùi Thị
Thanh |
Hiền |
Nữ |
25/08/1990 |
Bắc Ninh |
Khu
Bến Hồ - Thị Trấn Hồ - H.Thuận Thành -
Tỉnh Bắc Ninh |
0975549063 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 18 |
0981010219 |
Lê
Mạnh |
Hiền |
Nam |
29/03/1976 |
Cao Bằng |
Chi nhánh kỹ thuật Viettel Cao Bằng -
Tỉnh Cao Bằng - Số nhà 183 Phố Kim Đồng -
P. Hợp Giang - TX Cao Bằng |
0988419888 |
TCN |
Viettel Cao Bằng |
|
|
|
|
| 19 |
0981010225 |
Lê
Viết |
Hiếu |
Nam |
02/11/1972 |
Thanh Hóa |
Pḥng tác chiến - Bộ Tham Mưu - Binh
chủng thông tin liên lạc - Số 1 - Giang Văn Minh - Hà
nội |
0986245168 |
TCCN |
Bộ tham mưu |
|
|
|
|
| 20 |
0981010187 |
Đăng
Minh |
Học |
Nam |
01/09/1979 |
Hà Nội |
Truyền h́nh Cáp Hà nội - Số 1 Ngơ 9 Phố
Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà nội |
0915021715 |
THPT |
Công ty dịch vụ truyền thanh truyền h́nh
Hà Nội |
|
|
|
|
| 21 |
0981010185 |
Phạm Quang |
Hưng |
Nam |
21/06/1978 |
Hà Nội |
Số 1 - Ngơ 9 - Minh Khai - Hà nội |
0989264962 |
THCN |
Công ty dịch vụ truyền thanh truyền h́nh
Hà Nội |
|
|
|
|
| 22 |
0981010211 |
Đào
Tăng |
Huy |
Nam |
25/04/1991 |
Hà nội |
Thôn Thượng - Xă Mễ Tŕ - Từ Liêm - Hà
nội |
|
THPT |
|
|
|
|
|
| 23 |
0981010194 |
Vũ
Thị Thu |
Huyền |
Nữ |
05/03/1991 |
Hải
Dương |
101B - P27 Nguyễn An Ninh - Hoàng Mai - Hà nội
ĐTNR: 0436624478 |
01224229503 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 24 |
0981010179 |
Cao
Song |
Hỷ |
Nam |
02/11/1991 |
Nam
Định |
Tổ 2 - Khu 6 - Phường Thanh Sơn - Uông Bí
- Quảng Ninh; NR: 0333662523 |
01679362243 |
THPT |
Có bằng nghề trường Hà Nam |
|
|
|
|
| 25 |
0981010190 |
Lê Duy |
Khánh |
Nam |
27/11/1980 |
Hà Nội |
Chi Quan 1 - Thị trấn Liên Quan - Huyện
Thạch Thất - TP Hà nội; NR: 0433670810 |
0974343477 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 26 |
0981010215 |
Vũ Trung |
Kiên |
Nam |
04/03/1983 |
Hà nội |
Số 28/5 Đường Nguyễn Văn
Cừ - Ngọc Lâm - Gia Lâm - Hà nội |
0917323464 |
TCCN |
Công ty Tân Đạt |
|
|
|
|
| 27 |
0981010207 |
Nguyễn
Xuân |
Lập |
Nam |
20/07/1991 |
Hà Tĩnh |
Nguyễn Trung Kiên - Viện Nghiên cứu Tài chính
- Học viện Tài chính Hà nội |
0946643868 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 28 |
0981010218 |
Phạm
Thị Diễm |
Lệ |
Nữ |
29/04/1972 |
Ninh B́nh |
Đài truyền thanh - Thị xă Tam Điêp - Ninh
B́nh - ĐTNR 0303864373 |
01255681665 |
THPT, TCN |
Đài truyền thanh Ninh B́nh |
|
|
|
|
| 29 |
0981010212 |
Phạm
Văn |
Lộc |
Nam |
11/01/1988 |
Vĩnh Phúc |
Thôn Vĩnh Phú - Thị trấn Hợp Ḥa - H. Tam
Dương - Vĩnh Phúc |
02113611168 |
TCCN |
Viễn thông Vĩnh Phúc |
|
|
|
|
| 30 |
0981010216 |
Nguyễn Duy |
Long |
Nam |
23/10/1979 |
Hà nội |
Số 6 (Tổng cục chính trị) - Ngách 19/2 -
Liễu Giai - Ba Đ́nh - Hà nội |
0906291391 |
THPT |
Công ty CN Rồng Việt |
|
|
|
|
| 31 |
0981010182 |
Nguyễn
Thành |
Luân |
Nam |
08/04/1991 |
Hà Nội |
Nguyễn Hữu Lư - Xóm 1 - Đội 5 - Thôn
Kim Bài - Thị trấn Kim Bài - Thanh Oai - Hà nội |
01672529074 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 32 |
0981010210 |
Kiều
Thị Thanh |
Mai |
Nữ |
30/03/1991 |
Hà Nội |
Số 18 - Khu tập thể T17 - Bộ tư
lệnh Công binh - Tổ 41 - Cụm 5 - Xuân La - Tây Hồ |
0946643868 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 33 |
0981010223 |
Lê
Sỹ |
Mạnh |
Nam |
08/01/1972 |
Thái B́nh |
Xóm
8 - Xă Đông Ḥa - Thành Phố Thái B́nh |
0948138999 |
TCCN |
Vieễn thông thái b́nh |
|
|
|
|
| 34 |
0981010217 |
Lê
Thị |
Minh |
Nữ |
17/06/1984 |
Thanh Hóa |
Đài truyền thanh thị xă Tam Điệp -
Tỉnh Ninh B́nh |
0916806766 |
THPT |
Đài phát thanh Tam điệp - Ninh B́nh |
|
|
|
|
| 35 |
0981010203 |
Bùi Tuấn |
Nam |
Nam |
13/05/1982 |
Cao Bằng |
Viễn thông Cao Bằng Số 58 -
Đường Hoàng Đ́nh Giang - Thị xă Cao Bằng -
Cao Bằng |
0916082666 |
THPT |
VT Cao Bằng, có QĐ cử đi học |
|
|
|
|
| 36 |
0981010177 |
Chu
Văn |
Ngọc |
Nam |
31/10/1980 |
Hà Nội |
Xóm 2 - Kim Bài
- TT Kim Bài - Thanh Oai - Hà nội ĐTNR: 0433871749 |
0904163186 |
THPT |
Công ty QC Việt Nam |
|
|
|
|
| 37 |
0981010220 |
Hoàng Thị |
Nhàn |
Nữ |
25/12/1983 |
Lạng
Sơn |
Đài Phát thanh truyền h́nh tỉnh Lạng
Sơn - Số 9 - Đường Hoàng Văn Thụ - P.
Chi Lăng - TP Lạng Sơn |
0982875488 |
TCN |
Đài truyền h́nh Lạng Sơn |
|
|
|
|
| 38 |
0981010189 |
Tả
Hữu |
Phong |
Nam |
07/07/1988 |
Bắc
Kạn |
Phố Thống Nhất - Tập thể Chợ
Chu - Định Hóa - Thái Nguyên ; NR: 02803678076 |
0944933126 |
THCN |
|
|
|
|
|
| 39 |
0981010183 |
Ngô Văn |
Phương |
Nam |
18/01/1987 |
Bắc Ninh |
Thôn Quảng Cầu - Xă B́nh Định -
Huyện Lương tài - Bắc Ninh |
0975801090 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 40 |
0981010199 |
Nguyễn Hồng |
Quân |
Nam |
01/02/1989 |
Hà Nội |
Nguyễn Trung Kiên - Viện Nghiên cứu Tài chính
- Học viện Tài chính Hà nội |
0946643868 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 41 |
0981010227 |
Lê
Thị |
Quế |
Nữ |
12/10/1977 |
Thanh Hóa |
Khu Bưu điện - Phố Hàng Đồng -
Phường Điện Biên - TP Thanh Hóa |
0912127171 |
THCN |
Viễn thông Thanh Hóa |
|
|
|
|
| 42 |
0981010196 |
Nguyễn Mạnh |
Quyết |
Nam |
17/04/1991 |
Hà Nội |
Số 25 Nguyễn Phạm Tuân - Điện Biên
- Ba Đ́nh - Hà nội; NR: 04.37345931 |
1224267899 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 43 |
0981010176 |
Lă
Trần |
Quỳnh |
Nam |
14/11/1978 |
Hà Nội |
Ninh Xá - Ninh Sở - Thường Tín - Hà Nội.
NR: 0436821499 |
0988840680 |
THPT |
XN xe Bus Hà nội (Đoàn xe 1 - 29 Lạc Trung) |
|
|
|
|
| 44 |
0981010224 |
Nguyễn Văn |
Thái |
Nam |
08/08/1977 |
Bắc
Cạn |
Trung tâm Viễn thông Chợ Đồn - Tỉnh
Bắc Cạn |
0915008855 |
THCN |
Viễn thông Nghệ An |
|
|
|
|
| 45 |
0981010180 |
Nguyễn Đắc |
Thái |
Nam |
28/08/1984 |
Hà Nội |
Thôn 1 - Đông Phương Yên - Chương
Mỹ - Hà nội |
0934290804 |
THCN |
Công ty Cp phát triển CT Viễn thông |
|
|
|
|
| 46 |
0981010222 |
Phạm
Tuấn |
Thản |
Nam |
01/03/1981 |
Thái Nguyên |
Thôn Đông Triều - Xă Thuận Thành - H. Phổ
Yên - Tỉnh Thái Nguyên |
0983766207 |
THPT, TCN |
Công ty Yamaha |
|
|
|
|
| 47 |
0981010204 |
Nông Nhật |
Thăng |
Nam |
08/06/1983 |
Cao Bằng |
Tổ Internet - Trung tâm Viễn thông 1 - Viễn
thông Cao Bằng - Cao bằng |
0912683449 |
THPT |
VT Cao Bằng, có QĐ cử đi học |
|
|
|
|
| 48 |
0981010193 |
Nguyễn Văn |
Thắng |
Nam |
07/12/1985 |
Hà Nội |
Thuần
Lương - Hoàng Văn Thụ - Chương Mỹ - Hà
nội |
0982984387 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 49 |
0981010191 |
Cao
Minh |
Thắng |
Nam |
10/12/1990 |
Thanh Hóa |
Thôn Phong Mỹ - Xă Hoằng Hóa - Huyện
Hoằng Hóa - Tỉnh Thanh Hóa |
0373935913 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 50 |
0981010173 |
Đỗ
Văn |
Thắng |
Nam |
03/03/1989 |
Hà Nam |
Số 39/279 Đại Yên - Ngọc Hà - Ba
Đ́nh - Hà nội |
0946355660 |
THPT |
Công ty cổ phần Nguyễn Kim Hà nội |
|
|
|
|
| 51 |
0981010208 |
Nguyễn Tiến |
Thành |
Nam |
11/12/1990 |
Nghệ An |
Nguyễn Trung Kiên - Viện Nghiên cứu Tài chính
- Học viện Tài chính Hà nội |
0946643868 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 52 |
0981010197 |
Nguyễn Văn |
Thành |
Nam |
30/10/1990 |
Ninh B́nh |
Thôn Mưỡn Giáp - Xă Gia Xuân - Huyện Gia
Viễn - Tỉnh Ninh B́nh |
01688046988 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 53 |
0981010162 |
Nguyễn Văn |
Thu |
Nam |
20/11/1966 |
Bắc Giang |
Số nhà 162 Khu Trường Chinh - Thị
trấn Chũ - Lục Ngạn - Bắc Giang |
0913072917 |
THPT |
Viễn thông Bắc Giang, Bổ sung bản
gốc |
|
|
|
|
| 54 |
0981010206 |
Nguyễn Khoa |
Thuận |
Nam |
16/09/1991 |
Hà Nội |
Nguyễn Trung Kiên - Viện Nghiên cứu Tài chính
- Học viện Tài chính Hà nội |
0946643868 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 55 |
0981010174 |
Nguyễn
Đức |
Tiến |
Nam |
28/02/1991 |
Hà Nội |
Số 25 - Ngỗ 2 - Phố Tây Sơn -
Đống Đa - Hà nội; NR: 0422431026 |
01663350991 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 56 |
0981010170 |
Lê Trung |
Triều |
Nam |
06/08/1968 |
Hà Nam |
Trung
tâm Viễn thông Huế - Viễn thông Thừa Thiên
Huế |
0913410425 |
THPT |
Viễn thông Huế |
|
|
|
|
| 57 |
0981010169 |
Hoàng Văn |
Trung |
Nam |
15/12/1966 |
Thừa Thiên
Huế |
Đài Viễn thông Xuân Phú - Trung tâm Viễn thông
Huế - Tỉnh Thừa Thiên Huế; NR: 0543538715 |
0914001975 |
THPT |
Viễn thông Huế |
|
|
|
|
| 58 |
0981010192 |
Chu
Văn |
Trường |
Nam |
02/12/1985 |
Hà Nội |
Thuần
Lương - Hoàng Văn Thụ - Chương Mỹ - Hà
nội |
0973279570 |
PTTH+TCN |
|
|
|
|
|
| 59 |
0981010205 |
Trần Quốc |
Tuấn |
Nam |
03/11/1976 |
Vĩnh Phúc |
Trần Minh - Pḥng 202 - D2 - Tập thể Bắc
Thành Công - Ba Đ́nh - Hà nội |
0913342652 |
THPT |
Công ty ĐT và PT Việt Nam |
|
|
|
|
| 60 |
0981010186 |
Văn
Quốc |
Tuấn |
Nam |
24/01/1990 |
Quảng Ninh |
Tổ 61- Phường Cửa Ông - Cẩm
Phả - Quảng Ninh ĐTNR: 0333867012 |
0936422644 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 61 |
0981010790 |
Trần Anh |
Tuấn |
Nam |
4/18/1988 |
Hà Nội |
Số 2 - Khu II - Phú Minh - Sóc Sơn - Hà Nội;
NR: 0438841150 |
01236063383 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 62 |
0981010202 |
Nguyễn Trung |
Tuyên |
Nam |
25/01/1986 |
Thái b́nh |
Nguyễn
Trung Tuyến - Thôn Nam Hưng - Xă Vũ Lạc - TP Thái
B́nh |
0363545123 |
THPT |
|
|
|
|
|
| 63 |
0981010226 |
Nông
Thị |
Xuyến |
Nữ |
04/03/1980 |
Bắc
Cạn |
Trung tâm Viễn thông Na Ŕ - Bắc Cạn |
0948043098 |
TCCN |
Viễn thông Bắc cạn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Danh sách trên gồm: 63 thí sinh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hà Nội, ngày 01 tháng 10 năm 2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|